Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với agree (kèm trái nghĩa)?

“agree” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fit, check, match; trái nghĩa thường gặp: disagree. “agree” và “fit”, “check”, “match” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“agree” và “fit”, “check”, “match” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
fit/fɪt/gần nhất về nghĩa
check/tʃɛk/học thuật/trung tính
match/mætʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
according/əˈkɔɹdɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
consent/kənˈsɛnt/ngữ cảnh hẹp hơn
suitable/ˈsutəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
establish/ɪˈstæblɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
appropriate/əˈpɹoʊpɹiət/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “agree” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu