Nghĩa tiếng Việt của

return address

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. địa chỉ người gửi ghi trên thư/bưu kiện để bưu phẩm được hoàn lại khi không giao được

Cấu trúc: write/put a return address on something · include a return address · a return-address label

Please write a return address on the back of the envelope.

Vui lòng ghi địa chỉ người gửi ở mặt sau phong bì.

The parcel had no return address, so the courier could not send it back.

Bưu kiện không có địa chỉ người gửi nên đơn vị vận chuyển không thể gửi trả.

Lưu ý: Return address là địa chỉ người gửi ghi trên thư hoặc bưu kiện để món gửi có thể được trả lại nếu không phát được. Trong tiếng Anh, address ở đây là thông tin địa chỉ gửi thư; không phải địa chỉ email.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the address of the sender of a letter or parcel indicating where it should be returned if it cannot be delivered

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.