Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với address?
“address” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reference, argument, ask; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "address" khác "reference": cả hai gần nghĩa nhau ("địa chỉ"), nhưng "reference" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "address" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"address" khác "reference": cả hai gần nghĩa nhau ("địa chỉ"), nhưng "reference" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "address" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| reference | /ˈɹɛfɚəns/ | gần nhất về nghĩa |
| argument | /ˈɑɹɡjəmənt/ | học thuật/trung tính |
| ask | /æsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| call | /kɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fix | /fɪks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| grounds | /ɡɹaʊndz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| locate | /ˈloʊˌkeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “address” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reference” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to pay one's addresses to a lady
tán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà - to a letter
đề địa chỉ trên một bức thư - to address a letter to somebody
gửi một bức thư cho ai