Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với actor?
“actor” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là player, actress, comedian; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "actor" khác "player": cả hai gần nghĩa nhau ("diễn viên (kịch, tuồng, chèo, điện ảnh...); kép, kép hát"), nhưng "player" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "actor" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"actor" khác "player": cả hai gần nghĩa nhau ("diễn viên (kịch, tuồng, chèo, điện ảnh...); kép, kép hát"), nhưng "player" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "actor" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| player | /ˈpleɪɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| actress | /ˈæktɹəs/ | học thuật/trung tính |
| comedian | /kəˈmidiən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ham | /hæm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| heavy | /ˈhɛvi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| plant | /plænt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| star | /stɑɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| principal | /ˈpɹɪnsəpəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “actor” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “player” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a bad actor
(Mỹ) người khó tin cậy - film actor
tài tử đóng phim, diễn viên điện ảnh - We need to consider the actor in this context.
Chúng ta cần xem xét actor trong bối cảnh này.