Nghĩa tiếng Việt của
player
Phiên âm Mỹ /ˈpleɪɚ/ BrE /ˈpleɪə/
Transcript: từ "player" phát âm Mỹ /ˈpleɪɚ/ Anh /ˈpleɪə/ — audio file: player.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #715) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(thể dục,thể thao) cầu thủ, đấu thủ
nhạc sĩ (biểu diễn)
(sân khấu) diễn viên
cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày)
Gentlemen versus Players — đội không chuyên đấu với đội nhà nghề
người đánh bạc
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đọc
máy đọc
máy hát
Lĩnh vực: toán & tin
đấu thủ
người chơi
người chơi, đấu thủ
Lĩnh vực: điện lạnh
máy quay đĩa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- player = vận động viên/người chơi/trình phát (n): a football player (cầu thủ bóng đá), a media player (trình phát media);
- player = bên tham cuộc chơi lớn (kinh tế: a key player in the market — bên chơi chính);
- team player = người hợp tác tốt (từ khóa CV chuẩn!).
Dễ nhầm
- player (người chơi/vận động viên) vs athlete (vận động viên điền/đua chuyên) vs gamer (game thủ).
Mẫu câu giá trị
- "She is a key player in the city's food scene." (cô là gương mặt chủ chốt ẩm thực thành phố).
- "The player supports offline playback." (trình phát hỗ trợ nghe offline — đúng DNA app!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật