Nghĩa tiếng Việt của

player

Phiên âm Mỹ /ˈpleɪɚ/ BrE /ˈpleɪə/

Transcript: từ "player" phát âm Mỹ /ˈpleɪɚ/ Anh /ˈpleɪə/ — audio file: player.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #715) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(thể dục,thể thao) cầu thủ, đấu thủ
nhạc sĩ (biểu diễn)
(sân khấu) diễn viên
cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày)
Gentlemen versus Players — đội không chuyên đấu với đội nhà nghề
người đánh bạc
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đọc
máy đọc
máy hát
Lĩnh vực: toán & tin
đấu thủ
người chơi
người chơi, đấu thủ
Lĩnh vực: điện lạnh
máy quay đĩa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật