Nghĩa tiếng Việt của

reactor

Phiên âm Mỹ /ɹˈiæktɚ/ BrE /rˈiæktə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "reactor" phát âm Mỹ /ɹˈiæktɚ/ Anh /rˈiæktə/ — audio file: reactor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lò phản ứng
a muclear reactor — lò phản ứng hạt nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
bình phản ứng
bộ điện kháng
cuộn cảm
cuộn cản
cuộn điện kháng
lò phản ứng
Lĩnh vực: điện
cuộn kháng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lò phản ứng (hạt nhân)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật