Nghĩa tiếng Việt của
actress
Phiên âm Mỹ /ˈæktɹəs/ BrE /ˈæktrəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "actress" phát âm Mỹ /ˈæktɹəs/ Anh /ˈæktrəs/ — audio file: actress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nữ diễn viên, đào hát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an actress; actor/actress; actor can be used for any gender
Dễ nhầm
- actress is a female performer; actor is now often used as a gender-neutral term
Mẫu câu giá trị
- “The actress answered questions after the screening.” (Nữ diễn viên trả lời câu hỏi sau buổi chiếu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật