Nghĩa tiếng Việt của
comedian
Phiên âm Mỹ /kəˈmidiən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "comedian" phát âm Mỹ /kəˈmidiən/ — audio file: comedian.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
diễn viên kịch vui; người đóng kịch vui
nhà soạn kịch vui
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stand-up comedian; comedian’s joke; comedy
Dễ nhầm
- a comedian performs jokes or funny material; comic is a related term that can also mean a comedy performer
Mẫu câu giá trị
- “The comedian had the audience laughing all evening.” (Diễn viên hài khiến khán giả cười suốt buổi tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật