Nghĩa tiếng Việt của
character actor
1. diễn viên thường đóng các vai phụ có tính cách hoặc diện mạo đặc biệt, thay vì đảm nhận vai chính lãng mạn hay anh hùng
Cấu trúc: a respected character actor · play a character role
The film features a veteran character actor in a small role.
Bộ phim có một diễn viên chuyên vai tính cách kỳ cựu trong vai nhỏ.
She became a familiar character actor on television.
Cô trở thành gương mặt quen thuộc với các vai tính cách trên truyền hình.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an actor who specializes in playing supporting roles
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.