Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với wrong (kèm trái nghĩa)?

“wrong” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, inappropriate, damage; trái nghĩa thường gặp: right, correct, correctly. wrong (sai/nhầm) vs false (giả, không đúng sự thật): "a false alarm" (báo động giả). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

wrong (sai/nhầm) vs false (giả, không đúng sự thật): "a false alarm" (báo động giả).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
base/beɪs/gần nhất về nghĩa
inappropriate/ˌɪnəˈpɹoʊpɹiɪt/học thuật/trung tính
damage/ˈdæmədʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
false/fɔls/ngữ cảnh hẹp hơn
criminal/ˈkɹɪmənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
mistaken/mɪˈsteɪkən/ngữ cảnh hẹp hơn
inside/ˌɪnˈsaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “wrong” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu