Nghĩa tiếng Việt của
mistaken
Phiên âm Mỹ /mɪˈsteɪkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mistaken" phát âm Mỹ /mɪˈsteɪkən/ — audio file: mistaken.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
động tính từ quá khứ của mistake
tính từ
sai lầm
a mistaken notion — một ý niệm sai lầm
hiểu sai, hiểu lầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be mistaken about something; mistaken belief; mistake → mistaken
Dễ nhầm
- mistaken means wrong in one’s belief or judgement; incorrect is more general
Mẫu câu giá trị
- “I was mistaken about the meeting time.” (Tôi đã nhầm về giờ họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật