Nghĩa tiếng Việt của

criminal

Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪmənəl/ BrE /ˈkrɪmənəl/

Transcript: từ "criminal" phát âm Mỹ /ˈkɹɪmənəl/ Anh /ˈkrɪmənəl/ — audio file: criminal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1724) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
có tội, phạm tội, tội ác
a criminal act — hành động tội ác
criminal law — luật hình
criminal conversation
danh từ
kẻ phạm tội, tội phạm
war criminal — tội phạm chiến tranh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật