Nghĩa tiếng Việt của
criminal
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪmənəl/ BrE /ˈkrɪmənəl/
Transcript: từ "criminal" phát âm Mỹ /ˈkɹɪmənəl/ Anh /ˈkrɪmənəl/ — audio file: criminal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1724) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
có tội, phạm tội, tội ác
a criminal act — hành động tội ác
criminal law — luật hình
criminal conversation
(xem) conversation
danh từ
kẻ phạm tội, tội phạm
war criminal — tội phạm chiến tranh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a criminal record (án tiền án — tuyển dụng/lý lịch); criminal (n) = tội phạm: "hunt the criminals".
- criminal law/court (luật hình sự/tòa hình sự — pháp lý); criminality (tình trạng phạm pháp).
- criminally (adv — "criminally negligent" (cẩu thảng đến mức phạm tội)).
Dễ nhầm
- criminal (thuộc hình sự/tội phạm) vs illegal (phi pháp — hành vi/tình trạng) vs civil (dân sự — đối hình sự).
- "criminal record" ≠ "police record" (hồ sơ cảnh sát — rộng hơn).
Mẫu câu giá trị
- "A spent criminal record still shows on some checks." (tiền án đã xóa vẫn ló ra ở một số truy vấn).
- "The ward's criminal damage claims fell by half." (đơn thiệt hại hình sự của khu vực giảm một nửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật