Nghĩa tiếng Việt của
correctly
Phiên âm Mỹ /kˈɚɛktli/ BrE /kˈəɛktli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "correctly" phát âm Mỹ /kˈɚɛktli/ Anh /kˈəɛktli/ — audio file: correctly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
đúng cách thức, phù hợp
đúng đắn, nghiêm chỉnh
Chuyên ngành kỹ thuật
cho đúng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spell correctly; answer correctly; correctly → accurately
Dễ nhầm
- correctly means accurately or in the proper way; correctly and correctly enough both describe how an action is done
Mẫu câu giá trị
- “Please enter your name correctly on the form.” (Vui lòng điền tên chính xác vào biểu mẫu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật