Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với whole (kèm trái nghĩa)?
“whole” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là full, unit, all; trái nghĩa thường gặp: part, half, partly. whole vs all: "the whole class" = "all the class" — thứ tự từ khác nhau, nghĩa ngang nhau. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
whole vs all: "the whole class" = "all the class" — thứ tự từ khác nhau, nghĩa ngang nhau.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| full | /fʊl/ | gần nhất về nghĩa |
| unit | /ˈjunət/ | học thuật/trung tính |
| all | /ɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| total | /ˈtoʊtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intact | /ˌɪnˈtækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| totally | /ˈtoʊtəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| healthy | /ˈhɛlθi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| altogether | /ˌɔltəˈɡɛðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “whole” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “full” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The whole team stayed late.
cả team ở lại muộn - On the whole, customers prefer self-checkout.
nhìn chung khách ưa quét tự thanh toán - to escape with a whole skin
thoát khỏi mà bình an vô sự