Nghĩa tiếng Việt của
intact
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtækt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intact" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtækt/ — audio file: intact.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn
không bị thay đổi, không bị kém
không bị ảnh hưởng
không bị thiến, không bị hoạn
còn trinh, còn màng trinh
Chuyên ngành kỹ thuật
không bị sứt mẻ
nguyên vẹn
y nguyên
Lĩnh vực: toán & tin
không hư hại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- remain intact; intact package; intact → complete and undamaged
Dễ nhầm
- intact means complete and not damaged or altered; it is usually used after a linking verb
Mẫu câu giá trị
- “The package arrived intact despite the storm.” (Kiện hàng vẫn nguyên vẹn dù gặp bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật