Nghĩa tiếng Việt của
partly
Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹtli/ BrE /ˈpɑːtli/
Transcript: từ "partly" phát âm Mỹ /ˈpɑɹtli/ Anh /ˈpɑːtli/ — audio file: partly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1916) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
một phần, phần nào
Chuyên ngành kỹ thuật
một phần
từng phần
Lĩnh vực: toán & tin
từng phần, một phần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- partly + adj/V-ed = một phần (thành phần nguyên nhân: "partly cloudy", "partly to blame").
- partly ≈ in part (formal tương đương: "in part due to").
- partial (adj — thiên lệch/riêng phần: "partial refund" — hoàn một phần!).
Dễ nhầm
- partly (một phần — cả nguyên nhân) vs partially (hoán được nhưng formal hơn) vs partially sighted (khiếm thị — thuật ngữ cố định).
- "partly BECAUSE" (một phần vì — nối nguyên nhân Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "The delay was partly due to the tide tables." (Chậm trễ một phần do bảng con nước.)
- "Skies stayed partly cloudy through the crossing." (Trời có mây rải rác suốt chuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật