Nghĩa tiếng Việt của
fighter
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪtɚ/ BrE /ˈfaɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fighter" phát âm Mỹ /ˈfaɪtɚ/ Anh /ˈfaɪtə/ — audio file: fighter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu
(Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề
máy bay chiến đấu; máy bay khu trục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fighter pilot; prizefighter; fight → fighter
Dễ nhầm
- a fighter is someone who fights or a military aircraft; combatant is more formal for a person in a conflict
Mẫu câu giá trị
- “The fighter pilot returned safely to base.” (Phi công chiến đấu trở về căn cứ an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật