Nghĩa tiếng Việt của
combat
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmbæt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "combat" phát âm Mỹ /ˈkɑmbæt/ — audio file: combat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu
single combat — trận đánh tay đôi
combat of wits — cuộc đấu trí
động từ
đánh nhau, chiến đấu
to combat with (against) somebody — đánh nhau với ai, đọ sức với ai
to combat for something — chiến đấu vì cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đả kích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- combat crime; combat zone; hand-to-hand combat
Dễ nhầm
- combat can be a noun meaning fighting or a verb meaning fight against; battle is a particular fight
Mẫu câu giá trị
- “The programme aims to combat childhood obesity.” (Chương trình nhằm chống lại tình trạng béo phì ở trẻ em.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật