Nghĩa tiếng Việt của
seek
Phiên âm Mỹ /sik/
Transcript: từ "seek" phát âm Mỹ /sik/ — audio file: seek.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #778) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
động từ sought /sɔ:t/
tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được
to seek employment — tìm việc làm
to go seeking advice — đi tìm sự giúp đỡ ý kiến
mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng
to seek to make peace — cố gắng dàn hoà
to seek someone's life' to seek to kill someone — nhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai
thỉnh cầu, yêu cầu
to seek someone's aid — yêu cầu sự giúp đỡ của ai
theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi
to seek after
to seek for
đi tìm, tìm kiếm
to seek out
tìm, nhằm tìm (ai)
to seek out the author of a murder — tìm thủ phạm cho vụ giết người
tìm thấy
to seek through
lục tìm, lục soát
to be to seek (much to seek)
còn thiếu, còn cần
good teacher are to seek — còn thiếu nhiều giáo viên giỏi
to be to seek in grammar — cần phải học thêm ngữ pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tìm kiếm truy tìm
tìm tòi cố gắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seek — sought, sought: tìm kiếm (formal): seek advice/help (xin lời khuyên); seek TO do = tìm cách làm ("seek to improve");
- seeker = người tìm ("job seeker" — người tìm việc; "asylum seeker" — người xin tị nạn);
- hide-and-seek = trốn tìm.
Dễ nhầm
- seek (formal, mục đích rõ) vs look for (đời thường) vs search for (rò kỹ từng nơi).
Mẫu câu giá trị
- "Graduates seek mentorship early in their careers." (người mới ra trường tìm mentor sớm).
- "The app seeks to make word notes honest." (app tìm cách làm ghi chú từ trung thực — đúng tinh thần dự án!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật