Nghĩa tiếng Việt của
parallel
Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹəˌlɛl/ BrE /ˈpɛəəˌlɛl/
Transcript: từ "parallel" phát âm Mỹ /ˈpɛɹəˌlɛl/ Anh /ˈpɛəəˌlɛl/ — audio file: parallel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
song song
parallel to (with) — song song với
tương đương, tương tự, giống với, ngang hàng
here is a parallel case — đây là một trường hợp tương tự
danh từ
đường song song
đường vĩ, vĩ tuyến ((cũng) parallel of latitude)
the 17th parallel — vĩ tuyến 17
(quân sự) đường hào ngang (song song với trận tuyến)
người tương đương, vật tương đương
without [a] parallel — không ai (không gì) sánh bằng
sự so sánh, sự tương đương
to draw a parallel between two things — so sánh hai vật
(điện học) sự mắc song song
dấu song song
ngoại động từ
đặt song song với; tìm tương đương với; so sánh
to parallel one thing with another — so sánh vật này với vật kia
song song với; tương đương với; ngang với, giống với
the road parallels the river — con đường chạy song song với con sông
(điện học) mắc song song
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng thời
đường song song
đường vĩ tuyến
nối song song
song song
Lĩnh vực: điện lạnh
được mắc bội (nối với cùng cặp đầu ra)
được mắc song song
được mắc sun
Lĩnh vực: xây dựng
giá trượt (song song)
Lĩnh vực: toán & tin
vĩ tuyến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Population growth and housing demand are rising in parallel in big cities. — Tăng dân số và nhu cầu nhà ở đang tăng song song ở thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Economic development and environmental protection must advance in parallel. — Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường phải tiến triển song song. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: song song; tương tự nhau — "in parallel (with)" (song song với — làm cùng lúc), "a parallel between A and B" (sự tương đồng), "parallel lines".
- Động từ: "be paralleled BY sth" — "Rising incomes were paralleled by rising debt."
- "draw a parallel BETWEEN A and B" = chỉ ra sự tương đồng — cụm học thuật giá trị.
Dễ nhầm
- "in parallel WITH sb/sth" (làm song song cùng) — đừng nói "~~in parallel to~~" (hiếm, kém chuẩn).
- "parallel" ≠ "paralyzed" (bị liệt) — nghe gần, nghĩa khác hẳn.
- "unparalleled" = chưa có tiền lệ — "unparalleled growth" (tăng trưởng chưa từng có).
Mẫu câu giá trị
- "The two projects ran in parallel to save time." (hai dự án chạy song song để tiết kiệm thời gian).
- "Historians draw a parallel between the two crises." (các sử gia chỉ ra sự tương đồng giữa hai cuộc khủng hoảng).
- "The decline in print sales was paralleled by a rise in e-books." (sự sụt giảm sách in đi kèm sự tăng của sách điện tử).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật