Nghĩa tiếng Việt của

parallel

Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹəˌlɛl/ BrE /ˈpɛəəˌlɛl/

Transcript: từ "parallel" phát âm Mỹ /ˈpɛɹəˌlɛl/ Anh /ˈpɛəəˌlɛl/ — audio file: parallel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2279) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
song song
parallel to (with) — song song với
tương đương, tương tự, giống với, ngang hàng
here is a parallel case — đây là một trường hợp tương tự
danh từ
đường song song
đường vĩ, vĩ tuyến ((cũng) parallel of latitude)
the 17th parallel — vĩ tuyến 17
(quân sự) đường hào ngang (song song với trận tuyến)
người tương đương, vật tương đương
without [a] parallel — không ai (không gì) sánh bằng
sự so sánh, sự tương đương
to draw a parallel between two things — so sánh hai vật
(điện học) sự mắc song song
dấu song song
ngoại động từ
đặt song song với; tìm tương đương với; so sánh
to parallel one thing with another — so sánh vật này với vật kia
song song với; tương đương với; ngang với, giống với
the road parallels the river — con đường chạy song song với con sông
(điện học) mắc song song
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng thời
đường song song
đường vĩ tuyến
nối song song
song song
Lĩnh vực: điện lạnh
được mắc bội (nối với cùng cặp đầu ra)
được mắc song song
được mắc sun
Lĩnh vực: xây dựng
giá trượt (song song)
Lĩnh vực: toán & tin
vĩ tuyến

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Population growth and housing demand are rising in parallel in big cities. — Tăng dân số và nhu cầu nhà ở đang tăng song song ở thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Economic development and environmental protection must advance in parallel. — Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường phải tiến triển song song. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật