Nghĩa tiếng Việt của
combined
Phiên âm Mỹ /kəmˈbaɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "combined" phát âm Mỹ /kəmˈbaɪnd/ — audio file: combined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- được tổ hợp, hỗn hợp, hợp phần
Chuyên ngành kỹ thuật
được nối
được phối hợp
được tổ hợp
hỗn hợp
hợp phần
kết hợp
liên hợp
tổ hợp
Lĩnh vực: ô tô
được liên hợp
Lĩnh vực: xây dựng
được trùng, khớp
đượcliên hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- combined effort; combined with; combine → combined
Dễ nhầm
- combined means joined together; joint often describes something shared by two or more people
Mẫu câu giá trị
- “The team’s combined effort saved time.” (Nỗ lực chung của cả nhóm giúp tiết kiệm thời gian.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật