Nghĩa tiếng Việt của
mutual
Phiên âm Mỹ /ˈmjutʃuəl/
Transcript: từ "mutual" phát âm Mỹ /ˈmjutʃuəl/ — audio file: mutual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
lẫn nhau, qua lại
mutual affection — tình yêu mến lẫn nhau
mutual wellwishers — những người có thiện chí với nhau
mutual admiration society — nhóm người này hay tâng bốc lẫn nhau
chung
our mutual friend — người bạn chung của chúng tôi
Chuyên ngành kinh tế
chung
lẫn nhau
tương hỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
lẫn nhau
qua lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mutual = tương hỗ/lẫn nhau (adj — "mutual respect"; "by mutual agreement" (theo thoả thuận đôi bên — AWL!).
- be mutual (hai chiều: "the trust is mutual").
- mutually (adv — "mutually beneficial" (cùng có lợi — Task 2 hợp tác!).
Dễ nhầm
- mutual (lẫn nhau — hai chiều) vs common (chung — đã có note) vs reciprocal (có đi có lại — formal).
- "our mutual friend" (bạn chung — Dickens idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Night safety is a mutual responsibility." (An toàn đêm là trách nhiệm hai chiều.)
- "The two depots mutually agreed on berth sharing." (Hai bến đồng thuận đôi bên chuyện chia vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật