Nghĩa tiếng Việt của

mutual

Phiên âm Mỹ /ˈmjutʃuəl/

Transcript: từ "mutual" phát âm Mỹ /ˈmjutʃuəl/ — audio file: mutual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2439) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
lẫn nhau, qua lại
mutual affection — tình yêu mến lẫn nhau
mutual wellwishers — những người có thiện chí với nhau
mutual admiration society — nhóm người này hay tâng bốc lẫn nhau
chung
our mutual friend — người bạn chung của chúng tôi
Chuyên ngành kinh tế
chung
lẫn nhau
tương hỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
lẫn nhau
qua lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật