Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với survive (kèm trái nghĩa)?

“survive” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là endure, live, last; trái nghĩa thường gặp: yield, enjoy, dead. survive (trụ qua sự việc) ≠ outlive (sống dai hơn — người/vật khác) ≠ endure (cam chịu kéo dài). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

survive (trụ qua sự việc) ≠ outlive (sống dai hơn — người/vật khác) ≠ endure (cam chịu kéo dài).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
endure/ɛnˈdjʊɹ/gần nhất về nghĩa
live/laɪv/học thuật/trung tính
last/læst/ngữ cảnh hẹp hơn
exist/ɪɡˈzɪst/ngữ cảnh hẹp hơn
go/ɡoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
survival/sɚˈvaɪvəl/ngữ cảnh hẹp hơn
keep/kip/ngữ cảnh hẹp hơn
stay/steɪ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “survive” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “endure” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu