Nghĩa tiếng Việt của
exist
Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzɪst/
Transcript: từ "exist" phát âm Mỹ /ɪɡˈzɪst/ — audio file: exist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #593) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
nội động từ
tồn tại, sống
hiện có
Chuyên ngành kỹ thuật
có
hiện hành
Lĩnh vực: toán & tin
hiện có
Chuyên ngành kỹ thuật
có
hiện hành
Lĩnh vực: toán & tin
hiện có
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exist = tồn tại: "Does life exist on Mars?" (Sao Hỏa có sự sống không);
- there exist(s) = tồn tại (văn viết trang trọng thay there is/are: "There exist several solutions").
- existence (n): come into existence = ra đời hình thành; existing = hiện có ("existing customers" — khách hiện hữu).
Dễ nhầm
- exist (tồn tại) vs live (sống sinh học) vs stay (ở lại).
Mẫu câu giá trị
- "Simple solutions already exist." (giải pháp đơn giản vốn đã có).
- "The company has been in existence since 1998." (công ty có từ 1998).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật