Nghĩa tiếng Việt của

survival

Phiên âm Mỹ /sɚˈvaɪvəl/ BrE /səˈvaɪvəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "survival" phát âm Mỹ /sɚˈvaɪvəl/ Anh /səˈvaɪvəl/ — audio file: survival.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2411) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự sống sót
người còn lại; vật sót lại (của một thời kỳ đã qua); tàn dư, tan tích
survival of the fittes
(sinh vật học) sự sống sót của các cá thể thích nghi (trong chọn lọc tự nhiên); quá trình chọn lọc tự nhiên
sự khôn sống mống chết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật