Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với spend (kèm trái nghĩa)?
“spend” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pass, drop, expense; trái nghĩa thường gặp: fail, bomb, failing. “spend” và “pass”, “drop”, “expense” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“spend” và “pass”, “drop”, “expense” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pass | /pæs/ | gần nhất về nghĩa |
| drop | /dɹɑp/ | học thuật/trung tính |
| expense | /ɪkˈspɛns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| provide | /pɹəˈvaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| buy | /baɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pay | /peɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hire | /ˈhaɪɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| donate | /ˈdoʊˌneɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “spend” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pass” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Teenagers spend hours scrolling social media.
mất hàng giờ lướt mạng xã hội - Cities should spend more on green spaces.
chi nhiều hơn cho mảng xanh - to spend time in reading
dùng thì giờ vào việc đọc