Nghĩa tiếng Việt của

spend

Phiên âm Mỹ /spɛnd/

Transcript: từ "spend" phát âm Mỹ /spɛnd/ — audio file: spend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #258) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ spent
tiêu, tiêu pha
dùng (thì giờ...), tốn
to spend time in reading — dùng thì giờ vào việc đọc
qua, sống qua
to spend the holidays by the seaside — qua những ngày nghỉ ở bờ biển
to spend a sleepless night — qua một đêm không ngủ
làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí
his fury was spent — cơn giận của hắn đã nguôi
anger spends itself — cơn giận nguôi đi
the storm has spent itself — cơn bão đã dịu đi
to spend one's energy — tiêu phí nghị lực
(hàng hải) gãy; mất (cột buồm)
nội động từ
tiêu pha, tiêu tiền
tàn, hết
candles spend fast in draught — nên đốt ở chỗ gió lùa chóng hết
đẻ trứng (cá)
to spend a penny
(thông tục) đi đái; đi ỉa
Chuyên ngành kinh tế
tiêu
tiêu pha
tiêu phí (tiền bạc...)
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ tiêu
Lĩnh vực: toán & tin
tiêu, dùng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật