Nghĩa tiếng Việt của
hire
Phiên âm Mỹ /ˈhaɪɚ/ BrE /ˈhaɪə/
Transcript: từ "hire" phát âm Mỹ /ˈhaɪɚ/ Anh /ˈhaɪə/ — audio file: hire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1514) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thuê; sự cho thuê
for hire — để cho thuê
(Mỹ) sự mướn (nhân công)
tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng
ngoại động từ
thuê; cho thuê (nhà...)
(Mỹ) mướn, thuê (nhân công)
trả công; thưởng
to hire out
cho thuê, cho mướn
Chuyên ngành kinh tế
chủ thuê
người được làm thuê
người được thuê
sự thuê mướn
thuê (xe...)
thuê nhân công
tiền công
tiền thuê
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cho thuê
sự mướn
sự thuê
Lĩnh vực: xây dựng
thuê
thuê nhà
thuê thiết bị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hire somebody AS/TO V = tuyển ai làm: "hired her as a chef"; hire OUT (cho thuê — đồ: "hired out kayaks").
- hire (n, BrE) — thuê: "car hire" (thuê xe — AmE: rental); hire purchase (mua trả góp — BrE).
- hireling (người làm thuê — chê), new hire (nhân viên mới — AmE công sở).
Dễ nhầm
- hire (tuyển/thuê người-đồ) vs rent (thuê nhà/đồ — dài hạn hơn) vs let (cho thuê nhà — BrE chủ nhà).
- "hired hands" (nhân công thuê — nông nghiệp).
Mẫu câu giá trị
- "The depot hired retired drivers as trainers." (bến xe tuyển tài xế hưu làm huấn luyện).
- "Bike hire doubled near the campus gate." (thuê xe đạp gấp đôi gần cổng trường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật