Nghĩa tiếng Việt của
explicit
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsplɪsət/
Transcript: từ "explicit" phát âm Mỹ /ɪkˈsplɪsət/ — audio file: explicit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rõ ràng, dứt khoát
nói thẳng (người)
(toán học) hiện
explicit function — hàm hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn hảo
rõ ràng
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn hảo
rõ ràng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- explicit = rõ ràng công khai (adj — "explicit instructions"; đối implicit — đã có mục implicit).
- be explicit ABOUT something (nói thẳng về — "explicit about the fee").
- explicitly (adv); explicitness (sự minh).
Dễ nhầm
- explicit (nói rõ) vs implicit (ngầm — cặp đối AWL kinh điển!) vs specific (cụ thể — đã có note).
- "explicit content" (nội dung 18+ — nhãn media).
Mẫu câu giá trị
- "Be explicit about who pays the night levy." (Nói rõ ai chịu phí đêm.)
- "The rules are explicitly posted at the ramp." (Luật dán minh bạch ngay dốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật