Nghĩa tiếng Việt của
diminished
Phiên âm Mỹ /dɪˈmɪnɪʃt/
Transcript: từ "diminished" phát âm Mỹ /dɪˈmɪnɪʃt/ — audio file: diminished.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bị bớt đi, được giảm đi; được giảm bớt; được thu nhỏ
to hide one's domonished head
che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt; xấu hổ
diminished fifth
(âm nhạc) khoảng năm phút
diminished responsibility
(pháp lý) sự giảm tội (do mắc bệnh thần kinh hoặc do một trạng thái bất bình thường khác)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
đã được giảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- diminished value; diminished responsibility; diminished over time
Dễ nhầm
- diminished is the past form of diminish, meaning become or make smaller, weaker or less important
Mẫu câu giá trị
- “Their influence diminished after the election.” (Ảnh hưởng của họ giảm đi sau cuộc bầu cử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật