Nghĩa tiếng Việt của

diminished

Phiên âm Mỹ /dɪˈmɪnɪʃt/

Transcript: từ "diminished" phát âm Mỹ /dɪˈmɪnɪʃt/ — audio file: diminished.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “diminish” Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
bị bớt đi, được giảm đi; được giảm bớt; được thu nhỏ
to hide one's domonished head
che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt; xấu hổ
diminished fifth
(âm nhạc) khoảng năm phút
diminished responsibility
(pháp lý) sự giảm tội (do mắc bệnh thần kinh hoặc do một trạng thái bất bình thường khác)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
đã được giảm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật