Nghĩa tiếng Việt của
absent
Phiên âm Mỹ /ˈæbsənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "absent" phát âm Mỹ /ˈæbsənt/ — audio file: absent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vắng mặt, đi vắng, nghỉ
lơ đãng
an absent air — vẻ lơ đãng
to answer in an absent way — trả lời một cách lơ đãng
động từ phản thân
vắng mặt, đi vắng, nghỉ
to absent oneself from school — nghỉ học
to absent oneself from work — vắng mặt không đi làm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vắng mặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- absent from class; absent-minded; absence
Dễ nhầm
- absent means not present or not paying attention; missing often means something cannot be found
Mẫu câu giá trị
- “Two students were absent from class today.” (Hôm nay có hai học sinh vắng mặt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật