Nghĩa tiếng Việt của
significance
Phiên âm Mỹ /səɡˈnɪfɪkəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "significance" phát âm Mỹ /səɡˈnɪfɪkəns/ — audio file: significance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2351) Nên nhận biết ~B2
danh từ
ý nghĩa
a look of deep significance — cái nhìn đầy ý nghĩa
sự quan trọng, sự đáng chú ý
event of great significance — một sự kiện có tầm quan trọng lớn
to attach significance to something — coi trọng cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
ý nghĩa
Lĩnh vực: toán & tin
sự có nghĩa
ý nghĩa, giá trị
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự quan trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the significance of a discovery/event; attach significance to something
Dễ nhầm
- significance là tầm quan trọng/ý nghĩa; significant là tính từ, significantly là trạng từ
Mẫu câu giá trị
- “Researchers are still discussing the significance of the new evidence.” (Các nhà nghiên cứu vẫn đang bàn về ý nghĩa của bằng chứng mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật