Nghĩa tiếng Việt của
importance
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɔɹtəns/ BrE /ˌɪmˈpɔːtəns/
Transcript: từ "importance" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɔɹtəns/ Anh /ˌɪmˈpɔːtəns/ — audio file: importance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1144) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự quan trọng, tầm quan trọng
a problem of great importance — một vấn đề rất quan trọng
quyền thế, thế lực
self-importance; to speak with an air of importance — nói với vẻ ta đây quan trọng, nói làm ra vẻ quan trọng
Chuyên ngành kỹ thuật
giá trị
ý nghĩa
Lĩnh vực: toán & tin
sự quan trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- of (great/little) importance = quan trọng/không quan trọng: "a matter of great importance".
- the importance OF V-ing: "highlight the importance of early screening".
- attach importance TO = coi trọng: "voters attach great importance to honesty".
Dễ nhầm
- Tính từ là important: "an important factor" — không nói "have an importance"; dùng "be of importance" hoặc "matter".
- "self-importance" (tự cao) — nghĩa chê.
Mẫu câu giá trị
- "The report stresses the importance of early screening." (báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của sàng lọc sớm).
- "Cost matters, but safety is of greater importance." (giá cả có ý nghĩa, nhưng an toàn quan trọng hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật