Nghĩa tiếng Việt của
meaningful
Phiên âm Mỹ /ˈminɪŋfəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "meaningful" phát âm Mỹ /ˈminɪŋfəl/ — audio file: meaningful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đầy ý nghĩa, có ý nghĩa
Chuyên ngành kỹ thuật
ý nghĩa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meaningful conversation; meaningful work; meaningful change
Dễ nhầm
- meaningful means important, serious or having a clear purpose; meaningful is not merely the same as long
Mẫu câu giá trị
- “They had a meaningful conversation about their plans.” (Họ có cuộc trò chuyện ý nghĩa về các dự định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật