Nghĩa tiếng Việt của
departure
Phiên âm Mỹ /dɪˈpɑɹtʃɚ/ BrE /dɪˈpɑːtʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "departure" phát âm Mỹ /dɪˈpɑɹtʃɚ/ Anh /dɪˈpɑːtʃə/ — audio file: departure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành
to take one's departure — ra đi, lên đường
sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề)
(từ lóng) sự chệch hướng; sự đổi hướng
a new departure in politics — một hướng mới về chính trị
(định ngữ) khởi hành; xuất phát
departure position — vị trí xuất phát
Chuyên ngành kinh tế
khởi hành
rời cảng (của tàu bè)
sự xuất phát
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lệch
độ sai
sự lệch
sự sai lệch
sự xuất phát
xuất phát
Lĩnh vực: toán & tin
độ lệnh
Lĩnh vực: xây dựng
kinh sai
Lĩnh vực: điện lạnh
nơi xuất phát
sự sai khác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- departure time; sudden departure; departure from the norm
Dễ nhầm
- departure is the act or time of leaving; a departure from a rule or norm is a change from what is usual
Mẫu câu giá trị
- “We checked the departure time twice.” (Chúng tôi kiểm tra giờ khởi hành hai lần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật