Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với reason (kèm trái nghĩa)?

“reason” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là understanding, ground, cause; trái nghĩa thường gặp: figure. “reason” và “understanding”, “ground”, “cause” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“reason” và “understanding”, “ground”, “cause” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
understanding/ˌʌndɚˈstændɪŋ/gần nhất về nghĩa
ground/ɡɹaʊnd/học thuật/trung tính
cause/kɑz/ngữ cảnh hẹp hơn
grounds/ɡɹaʊndz/ngữ cảnh hẹp hơn
argue/ˈɑɹɡju/ngữ cảnh hẹp hơn
result/ɹɪˈzʌlt/ngữ cảnh hẹp hơn
effect/ɪˈfɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
consequence/ˈkɑnsəkwəns/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “reason” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “understanding” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu