Nghĩa tiếng Việt của

feedback

Phiên âm Mỹ /ˈfidˌbæk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "feedback" phát âm Mỹ /ˈfidˌbæk/ — audio file: feedback.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(raddiô) sự nối tiếp
(điện học) sự hoàn ngược
Chuyên ngành kinh tế
thông tin phản hồi
Chuyên ngành kỹ thuật
liên hệ ngược
mạch hồi tiếp
phản hồi
sự hồi dưỡng
sự hồi tiếp
sự phản hồi
sự trở về
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bồi dưỡng
Lĩnh vực: y học
hồi tiếp
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
thông tin hồi tiếp
Chuyên ngành kỹ thuật
liên hệ ngược
mạch hồi tiếp
phản hồi
sự hồi dưỡng
sự hồi tiếp
sự phản hồi
sự trở về
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bồi dưỡng
Lĩnh vực: y học
hồi tiếp
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
thông tin hồi tiếp- (điều khiển học) sự liên hệ ngược
curent f. liên hệ ngược dòng
degenerative f. liên hệ ngược âm
delayed f. liên hệ ngược có chậm
devivative f. liên hệ ngược theo đạo hàm
envelope f. liên hệ ngược theo hình bao
external f. liên hệ ngược ngoài
inverse f. liên hệ ngược âm
lagging f. liên hệ ngược trễ
local f. liên hệ ngược địa phương
monitoring f. liên hệ ngược kiểm tra
negative f. liên hệ ngược âm
output f. liên hệ ngược từ lối ra
position f. liên hệ ngược theo vị trí
rate f. theo vận tốc
reference f. liên hệ ngược khởi đầu, liên hệ ngược xuất phát
voltage f. liên hệ ngược theo hiệu thế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật