Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với promote (kèm trái nghĩa)?

“promote” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là advance, encourage, push; trái nghĩa thường gặp: break, bump, back. "self-promotion" (tự quảng bá bản thân) — sắc thái có thể tiêu cực nếu quá lộ. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

"self-promotion" (tự quảng bá bản thân) — sắc thái có thể tiêu cực nếu quá lộ.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
advance/ədˈvæns/gần nhất về nghĩa
encourage/ɛnˈkɝɪdʒ/học thuật/trung tính
push/pʊʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
raise/ɹeɪz/ngữ cảnh hẹp hơn
boost/bust/ngữ cảnh hẹp hơn
further/ˈfɝðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
promotion/pɹəˈmoʊʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
progress/ˈpɹɑˌɡɹɛs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “promote” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “advance” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu