Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với promote (kèm trái nghĩa)?
“promote” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là advance, encourage, push; trái nghĩa thường gặp: break, bump, back. "self-promotion" (tự quảng bá bản thân) — sắc thái có thể tiêu cực nếu quá lộ. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
"self-promotion" (tự quảng bá bản thân) — sắc thái có thể tiêu cực nếu quá lộ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| advance | /ədˈvæns/ | gần nhất về nghĩa |
| encourage | /ɛnˈkɝɪdʒ/ | học thuật/trung tính |
| push | /pʊʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| raise | /ɹeɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| boost | /bust/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| further | /ˈfɝðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| promotion | /pɹəˈmoʊʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| progress | /ˈpɹɑˌɡɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “promote” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “advance” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Governments should promote renewable energy to reduce pollution and create jobs.
Chính phủ nên xúc tiến năng lượng tái tạo để giảm ô nhiễm và tạo việc làm. - Schools can promote healthy habits by providing nutritious meals and sports activities.
Trường học có thể xúc tiến thói quen lành mạnh bằng bữa ăn dinh dưỡng và thể thao. - to be promoted sergeant
được thăng cấp trung sĩ