Nghĩa tiếng Việt của

promotion

Phiên âm Mỹ /pɹəˈmoʊʃən/ BrE /prəˈməʊʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "promotion" phát âm Mỹ /pɹəˈmoʊʃən/ Anh /prəˈməʊʃən/ — audio file: promotion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2444) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp
to win (obtain, gain, earn) promotion — được thăng chức, được thăng cấp
sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích
to form a society for the promotion of science — thành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
the promotion of production — sự đẩy mạnh sản xuất
sự đề xướng, sự sáng lập
sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật)
(Mỹ) sự quảng cáo (hàng...)
Chuyên ngành kinh tế
đẩy mạnh tiêu thụ (sản phẩm)
đề bạt
khuyến khích
khuyến mãi
mở rộng thị trường tiêu thụ
quảng cáo
sự cổ động
sự cổ động khuyến mãi
sự đẩy mạnh tiêu thụ (sản phẩm)
sự đề bạt
sự đề xướng
sự khuyến khích
sự mở rộng thị trường tiêu thụ
sự sáng lập
sự thăng cấp
sự thăng chức
sự thành lập (công ty, xí nghiệp)
sự thúc đẩy
thăng chức
thành lập (công ty, xí nghiệp)
xúc tiến thương mại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự đẩy mạnh
sự xúc tiến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật