Nghĩa tiếng Việt của

encourage

Phiên âm Mỹ /ɛnˈkɝɪdʒ/ BrE /ɛnˈkɜːɪdʒ/

Transcript: từ "encourage" phát âm Mỹ /ɛnˈkɝɪdʒ/ Anh /ɛnˈkɜːɪdʒ/ — audio file: encourage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #912) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
làm can đảm, làm mạnh dạn
khuyến khích, cổ vũ, động viên
giúp đỡ, ủng hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khuyến khích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khuyến khích

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật