Nghĩa tiếng Việt của
encourage
Phiên âm Mỹ /ɛnˈkɝɪdʒ/ BrE /ɛnˈkɜːɪdʒ/
Transcript: từ "encourage" phát âm Mỹ /ɛnˈkɝɪdʒ/ Anh /ɛnˈkɜːɪdʒ/ — audio file: encourage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #912) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
làm can đảm, làm mạnh dạn
khuyến khích, cổ vũ, động viên
giúp đỡ, ủng hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khuyến khích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khuyến khích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- encourage = khích lệ (v): encourage somebody TO do = khuyến khích ai làm ("encourage students to ask"); encourage + V-ing/n = thúc đẩy: "encourage saving";
- encouragement (n) = lời khích lệ; encouraging = đáng khích lệ ("encouraging results" — kết quả khả quan — Task 1!);
- discourage (nghĩa ngược) = làm nản/chặn: "discourage smoking" (ngăn hút thuốc).
Dễ nhầm
- encourage (vun đẩy tích cực) vs motivate (tạo động lực bên trong) vs inspire (khơi nguồn cảm hứng lớn).
Mẫu câu giá trị
- "Teachers encourage learners to speak from day one." (thầy cô khuyến khích học viên nói ngay từ ngày đầu).
- "Early wins are encouraging." (những thắng nhỏ đầu tay rất có động lực).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật