Nghĩa tiếng Việt của

progress

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑˌɡɹɛs/ BrE /ˈprɑˌɡrɛs/

Transcript: từ "progress" phát âm Mỹ /ˈpɹɑˌɡɹɛs/ Anh /ˈprɑˌɡrɛs/ — audio file: progress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1101) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
to make much progress in one's studies — tiến bộ nhiều trong học tập
the progress of science — sự tiến triển của khoa học
sự tiến hành
in progress — đang xúc tiến, đang tiến hành
work is now in progress — công việc đáng được tiến hành
(cổ) cuộc kinh lý
royal progress — cuộc tuần du
nội động từ
tiến tới; tiến bộ; tiến triển, phát triển
to progress with one's studies — học hành tiến bộ
industry is progressing — công nghiệp đang phát triển
tiến hành
work is progressing — công việc đang tiến hành
Chuyên ngành kinh tế
sự tiến bộ
tiến độ
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tiến bộ
sự tiến triển
tiến độ
Lĩnh vực: điện lạnh
sự diễn tiến
Lĩnh vực: xây dựng
tiến lên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật