Nghĩa tiếng Việt của

amateur

Phiên âm Mỹ /ˈæməˌtɝ/ BrE /ˈæməˌtɜː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "amateur" phát âm Mỹ /ˈæməˌtɝ/ Anh /ˈæməˌtɜː/ — audio file: amateur.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tài tử; người ham chuộng
(định ngữ) có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyên
amateur theatricals — sân khấu nghiệp dư, những buổi biểu diễn không chuyên
amateur art — nghệ thuật nghiệp dư
an amateur painter — hoạ sĩ tài tử
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiệp dư

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật