Nghĩa tiếng Việt của

career

Phiên âm Mỹ /kˈɚɪɹ/ BrE /kˈəɪə/

Transcript: từ "career" phát âm Mỹ /kˈɚɪɹ/ Anh /kˈəɪə/ — audio file: career.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #892) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nghề, nghề nghiệp
to choose a career — chọn nghề
sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc)
at the end of his career — vào cuối đời hoạt động của anh ta
we can learn much by reading about the careers of great men — chúng ta học tập được nhiều điều khi đọc về sự nghiệp của các vĩ nhân
tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh
in full career — hết tốc lực
to stop somebody in mind career — chặn người nào khi đang trong đà chạy nhanh
(định ngữ), (Mỹ) nhà nghề, chuyên nghiệp (ngoại giao...)
career man — tay ngoại giao nhà nghề
nội động từ
chạy nhanh, lao nhanh
chạy lung tung
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự nghiệp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật