Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với problem (kèm trái nghĩa)?

“problem” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là trouble, job, difficulty; trái nghĩa thường gặp: ease. “problem” và “trouble”, “job”, “difficulty” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“problem” và “trouble”, “job”, “difficulty” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
trouble/ˈtɹʌbəl/gần nhất về nghĩa
job/dʒɑb/học thuật/trung tính
difficulty/ˈdɪfəkəlti/ngữ cảnh hẹp hơn
difficult/ˈdɪfəkəlt/ngữ cảnh hẹp hơn
danger/ˈdeɪndʒɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
puzzle/ˈpʌzəl/ngữ cảnh hẹp hơn
threat/θɹɛt/ngữ cảnh hẹp hơn
disorder/dɪˈsɔɹdɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “problem” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “trouble” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu