Nghĩa tiếng Việt của

threat

Phiên âm Mỹ /θɹɛt/ BrE /θrɛt/

Transcript: từ "threat" phát âm Mỹ /θɹɛt/ Anh /θrɛt/ — audio file: threat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1348) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đe doạ
there is a threat of rain — có cơn mưa đang đe doạ, trời muốn mưa
lời đe doạ, lời hăm doạ
empty threat — lời đe doạ suông
to utter threat against someone — doạ ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự đe dọa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật