Nghĩa tiếng Việt của
threat
Phiên âm Mỹ /θɹɛt/ BrE /θrɛt/
Transcript: từ "threat" phát âm Mỹ /θɹɛt/ Anh /θrɛt/ — audio file: threat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1348) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đe doạ
there is a threat of rain — có cơn mưa đang đe doạ, trời muốn mưa
lời đe doạ, lời hăm doạ
empty threat — lời đe doạ suông
to utter threat against someone — doạ ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự đe dọa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a threat TO something = mối đe dọa tới (giới từ to — LDOCE: "a serious threat to public health").
- pose a threat = tạo thành đe dọa (collocation chuẩn Task 2); "under threat" (bị đe dọa: "jobs under threat").
- threaten (v) — "threaten TO V": "the plant threatened to close"; "threatened species" (loài bị đe dọa).
Dễ nhầm
- threat (đe dọa — có chủ đích/nguy cơ) vs danger (nguy hiểm — vật lý chung) vs risk (rủi ro — khả năng xảy ra).
- "threat assessment" (đánh giá đe dọa — an ninh).
Mẫu câu giá trị
- "Rising seas pose a serious threat to coastal towns." (biển dâng tạo đe dọa nghiêm trọng cho thị trấn ven biển).
- "Half the workshops face closure under threat of rent hikes." (nửa số xưởng đứng trước nguy cơ đóng vì giá thuê tăng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật