Nghĩa tiếng Việt của
danger
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪndʒɚ/ BrE /ˈdeɪndʒə/
Transcript: từ "danger" phát âm Mỹ /ˈdeɪndʒɚ/ Anh /ˈdeɪndʒə/ — audio file: danger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1416) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo
to be in danger — bị nạn, lâm vào cảnh nguy hiểm
to be out of danger — thoát nạn, thoát khỏi cảnh nguy hiểm
in danger of one's life — nguy hiểm đến tính mạng
to keep out of danger — đứng ở ngoài vòng nguy hiểm, tránh được sự nguy hiểm
nguy cơ, mối đe doạ
a danger to peace — mối đe doạ cho hoà bình
the imperialist war — nguy cơ chiến tranh đế quốc
(ngành đường sắt) (như) danger-signal
Chuyên ngành kỹ thuật
nguy hiểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in danger (OF V-ing) = trong nguy cơ: "the school is in danger of closing"; out of danger (vượt nguy).
- a danger TO somebody = mối nguy cho ai: "pooled wiring is a danger to children".
- dangerous (adj — nguy hiểm: "dangerous levels"); dangerously (adv — "dangerously close").
Dễ nhầm
- danger (nguy hiểm đang hiện hữu) vs risk (rủi ro — khả năng tính được) vs hazard (mối nguy — vật thể/điểm cụ thể).
- "danger zone" (vùng nguy hiểm); "sign your danger" ✗ — đúng là "danger sign" (biển nguy hiểm).
Mẫu câu giá trị
- "The archive is in danger of flooding each June." (kho tư liệu lâm nguy ngập mỗi tháng Sáu).
- "Unlit crossings are a danger to night riders." (các giao lộ tối là mối nguy cho người đi xe đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật