Nghĩa tiếng Việt của
trouble
Phiên âm Mỹ /ˈtɹʌbəl/ BrE /ˈtrʌbəl/
Transcript: từ "trouble" phát âm Mỹ /ˈtɹʌbəl/ Anh /ˈtrʌbəl/ — audio file: trouble.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #832) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
điều lo lắng, điều phiền muộn
to be in trouble — có chuyện phiền muộn, không vui; bị mắng, bị phê bình, bị phạt
family troubles — những chuyện lo lắng về gia đình
to get into trouble — gặp chuyện không hay phải lo nghĩ; có mang, có chửa (gái chưa chồng)
to get someone into trouble — gây chuyện không hay cho ai, làm cho ai phải phiền muộn lo lắng; làm cho ai có (mang chửa)
to ask (look) for trouble — (từ lóng) chuốc lấy sự phiền luỵ
sự làm phiền, sự quấy rầy; điều phiền hà
did it give you much trouble? — cái đó có làm phiền anh nhiều không?
I don't like putting you to so much trouble — tôi không thích làm phiền anh nhiều đến thế
to spare someone trouble — khỏi phiền đến ai, tránh làm phiền ai
sự chịu khó, sự cố gắng; sự khó nhọc
to take the trouble to do something — chịu khó làm việc gì; mất công khó nhọc làm việc gì
tình trạng bất an, tình trạng rắc rối, tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn
labour troubles — những vụ đình công
trạng thái khó ở, tình trạng mắc bệnh; bệnh
digestive troubles — rối loạn tiêu hoá
children's troubles — bệnh trẻ em
(kỹ thuật) sự hỏng hóc, sự trục trắc (của máy)
ngoại động từ
làm đục
to trouble the water — làm cho nước đục lên
làm phiền, quấy rầy
may I trouble you for the pepper? — phiền anh đưa cho tôi lọ hạt tiêu
làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn
don't trouble yourself about that — đừng băn khoăn lo lắng về chuyện đó
làm cho khổ sở, làm cho đau đớn
the child is troubled by (with) a cough every winter — mùa rét nào đứa bé cũng khổ vì bệnh ho
nội động từ
lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm
don't trouble about me — đừng lo lắng gì về tôi cả
oh, don't trouble, thanks — thôi khỏi phiền, xin cảm ơn anh; xin anh đừng bận tâm
Chuyên ngành kinh tế
khuyết tật
sự hư hỏng
tình trạng rối loạn, lộn xộn, bất an, khó khăn
Chuyên ngành kỹ thuật
làm đục
làm hỏng
làm sai
phá rối
sự cố
sự hỏng hóc
sự sai
sự sai hỏng
sự trục trặc
trục trặc
Lĩnh vực: xây dựng
sự phá rối
sự vi phạm (quy trình)
Lĩnh vực: điện lạnh
sự rối ren
Lĩnh vực: điện
sự trục trặc (kỹ thuật)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trouble = rắc rối/phiền phức (n/v): have trouble + V-ing (gặp khó khăn khi làm — "have trouble sleeping"); in trouble = gặp rắc rối; get into trouble = dính phiền;
- trouble (v) = làm phiền/băn khoăn: something troubles me;
- troublesome = hay phiền; troublemaker = phá bĩnh.
Dễ nhầm
- trouble (rắc rối kéo dài) vs problem (vấn đề cần giải) vs issue (đề tài/nóng).
Mẫu câu giá trị
- "I had trouble finding the entrance." (tìm lối vào mà khổ sở).
- "Never borrow trouble by overthinking." (đừng tự đi mượn phiền phức bằng cách suy nghĩ quá).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật