Nghĩa tiếng Việt của
disorder
Phiên âm Mỹ /dɪˈsɔɹdɚ/ BrE /dɪˈsɔːdə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disorder" phát âm Mỹ /dɪˈsɔɹdɚ/ Anh /dɪˈsɔːdə/ — audio file: disorder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2165) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn
sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn
(y học) sự khó ở, sự rối loạn (một chức năng của cơ thể)
ngoại động từ
làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn
làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn
(y học) làm khó ở, làm rối loạn (một chức năng của cơ thể)
Chuyên ngành kinh tế
làm rối loạn
sự mất trật tự
Chuyên ngành kỹ thuật
chướng ngại
đường lệch mạng
sự hỗn độn
sự rối loạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sleep/eating/anxiety disorder; rối loạn hoặc tình trạng thiếu trật tự
Dễ nhầm
- trong y tế, đây có thể là thuật ngữ chẩn đoán; không tự gán chẩn đoán từ triệu chứng
Mẫu câu giá trị
- “The clinic specializes in sleep disorders.” (Phòng khám chuyên về rối loạn giấc ngủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật