Nghĩa tiếng Việt của
puzzle
Phiên âm Mỹ /ˈpʌzəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "puzzle" phát âm Mỹ /ˈpʌzəl/ — audio file: puzzle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bối rối, sự khó xử
vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải
trò chơi đố; câu đố
a Chinese puzzle — câu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
ngoại động từ
làm bối rối, làm khó xử
to puzzle about (over) a problem — bối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề
to puzzule out
giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- solve a puzzle; puzzle over a question; puzzle somebody
Dễ nhầm
- a puzzle is a problem or game requiring thought; as a verb, puzzle over means try to understand
Mẫu câu giá trị
- “The children solved the puzzle together.” (Bọn trẻ cùng nhau giải câu đố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật