Nghĩa tiếng Việt của

collateral

Phiên âm Mỹ /kəˈlætɚəl/ BrE /kəˈlætəəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "collateral" phát âm Mỹ /kəˈlætɚəl/ Anh /kəˈlætəəl/ — audio file: collateral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ở bên
phụ thêm
collateral evidence — bằng chứng thêm
có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi
danh từ
đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)
Chuyên ngành kinh tế
phụ thuộc
sự thế chấp
tài liệu quảng cáo gián tiếp
vật bảo đảm
vật đảm bảo phụ thuộc
vật thế chấp
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo chứng
bên cạnh
phụ
Lĩnh vực: y học
bên, nhánh, bảng hệ
Lĩnh vực: xây dựng
đồ thế chấp
vật bảo lãnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật